攻潛 công tiềm Hán Việt: công tiềm Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 潛 (tiềm)Hán Việtcông tiềmCấu tạo攻 + 潛 · công + tiềm nghĩa thành phần: công + tiềm Nghĩa EngCihui 攻潛 gōngqián n. attacking submarine M:¹sōu/²zhī