攻玉

công ngọc

Hán Việt: công ngọc

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (ngọc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攻,加工。攻玉指琢磨玉石。語出《詩經.小雅.鶴鳴》:「他山之石,可以攻玉。」

ja

  • JMdict cultivating knowledge and virtue|jewel polishing