攻习 công tập Hán Việt: công tập Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 习 (tập)Hán Việtcông tậpCấu tạo攻 + 习 · công + tập nghĩa thành phần: công + tập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 攻讀習練。《三國演義》第一回:「角得此書,曉夜攻習,能呼風喚雨,號為太平道人。」