攻角 gōng jiǎo · công giác Hán Việt: công giác · Pinyin: gōng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 角 (giác)Pinyingōng jiǎoHán Việtcông giácCấu tạo攻 + 角 · công + giác nghĩa thành phần: công + giác