攻關

gōng guān công quan

Hán Việt: công quan · Pinyin: gōng guān

Tổng quan

tấn công cửa ải chiến lược | nghĩa bóng: giải quyết vấn đề then chốt

Cấu tạo: (công) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấn công cửa ải chiến lược | nghĩa bóng: giải quyết vấn đề then chốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區比喻集中全力解決困難。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攻打关口,比喻努力突破科学、技术等方面的难点:刻苦钻研,立志~|对于重点科研项目,要组织有关人员协作~。

Eng

  • CC-CEDICT to storm a strategic pass|fig. to tackle a key problem
  • Cihui to storm a strategic pass; fig. to tackle a key problem