放上 fàng shàng · phóng thượng Hán Việt: phóng thượng · Pinyin: fàng shàng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 上 (thượng)Pinyinfàng shàngHán Việtphóng thượngCấu tạo放 + 上 · phóng + thượng nghĩa thành phần: phóng + thượng Nghĩa EngCihui 放上 àngshang r.v. put/add (sth.)