放亡

fàng wáng phóng vong

Hán Việt: phóng vong · Pinyin: fàng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被驱逐而逃亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被驱逐而逃亡。