放亮 phóng lượng Hán Việt: phóng lượng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 亮 (lượng)Hán Việtphóng lượngCấu tạo放 + 亮 · phóng + lượng nghĩa thành phần: phóng + lượng