放仗 fàng zhàng · phóng trượng Hán Việt: phóng trượng · Pinyin: fàng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 仗 (trượng)Pinyinfàng zhàngHán Việtphóng trượngCấu tạo放 + 仗 · phóng + trượng nghĩa thành phần: phóng + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放下兵器。Tân Hoa Tự Điển 1.放下兵器。