放伐 phóng phạt Hán Việt: phóng phạt Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 伐 (phạt)Hán Việtphóng phạtCấu tạo放 + 伐 · phóng + phạt nghĩa thành phần: phóng + phạt