放體 fàng tǐ · phóng thể Hán Việt: phóng thể · Pinyin: fàng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 體 (thể)Pinyinfàng tǐHán Việtphóng thểCấu tạo放 + 體 · phóng + thể nghĩa thành phần: phóng + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舒展身体。Tân Hoa Tự Điển 1.舒展身体。