放倒

fàng dǎo phóng đảo

Hán Việt: phóng đảo · Pinyin: fàng dǎo

Tổng quan

PHÓNG ĐẢO Lười biếng. NTNL q. hạ: 晝夜豎起脊梁、勇猛切莫放倒。 Ngày đêm phấn chấn tinh thần, dũng mãnh quyết không lười biếng.

Cấu tạo: (phóng) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui PHÓNG ĐẢO Lười biếng. NTNL q. hạ: 晝夜豎起脊梁、勇猛切莫放倒。 Ngày đêm phấn chấn tinh thần, dũng mãnh quyết không lười biếng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放下使其平倒。如:「你千萬別把那瓦斯筒放倒,以免發生危險。」

Eng

  • CC-CEDICT to knock over; to knock down; to lay flat; to fell; to bring down
  • Cihui to knock over; to knock down; to lay flat; to fell; to bring down