放偷 phóng thâu Hán Việt: phóng thâu Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 偷 (thâu)Hán Việtphóng thâuCấu tạo放 + 偷 · phóng + thâu nghĩa thành phần: phóng + thâu