放傚 phóng hiệu Hán Việt: phóng hiệu Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 傚 (hiệu)Hán Việtphóng hiệuCấu tạo放 + 傚 · phóng + hiệu nghĩa thành phần: phóng + hiệu