放傲 fàng ào · phóng ngạo Hán Việt: phóng ngạo · Pinyin: fàng ào Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 傲 (ngạo)Pinyinfàng àoHán Việtphóng ngạoCấu tạo放 + 傲 · phóng + ngạo nghĩa thành phần: phóng + ngạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"放敖"; 游赏; 放纵自傲。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"放敖"。 2.游赏。 3.放纵自傲。