放像
phóng tượng
Hán Việt: phóng tượng · Pinyin: fàng xiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"放象"。
Eng
- Cihui 放像 àngxiàng v.o. enlarge a photo ◆n. video reproduction
Hán Việt: phóng tượng · Pinyin: fàng xiàng