放光

fàng guāng phóng quang

Hán Việt: phóng quang · Pinyin: fàng guāng

Tổng quan

tỏa ánh sáng

Cấu tạo: (phóng) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỏa ánh sáng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放射光芒; 指银子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放射光芒。 2.指银子。

Eng

  • Cihui 放光 àngguāng* v. emit light; shine; gleam

ja

  • JMdict emission of light