放光
phóng quang
Hán Việt: phóng quang · Pinyin: fàng guāng
Tổng quan
phóng quang/phỏng quang: tỏa ánh sáng; tỏa ánh sáng
1.放射光芒。 2.指银子。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phát sáng
- VietPhrases tỏa ánh sáng
- Tần suất từ phóng quang/phỏng quang: tỏa ánh sáng; tỏa ánh sáng
- Biên soạn v. emit light; shine; gleam
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.放射光芒。 2.指银子。
Eng
- JMdict emission of light
- Cihui 放光 àngguāng* v. emit light; shine; gleam
- Tần suất từ v. emit light; shine; gleam
ja
- JMdict 放光(ほうこう)