放衝

fàng chōng phóng xung

Hán Việt: phóng xung · Pinyin: fàng chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (xung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在麻将游戏中,某一家打出的一张牌正好使另一家的牌和了,叫"放冲"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在麻将游戏中,某一家打出的一张牌正好使另一家的牌和了,叫"放冲"。