放冷風

fàng lěng fēng phóng lãnh phong

Hán Việt: phóng lãnh phong · Pinyin: fàng lěng fēng

Tổng quan

tung tin nhảm: gieo rắc luận điệu xấu

Cấu tạo: (phóng) + (lãnh) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tung tin nhảm: gieo rắc luận điệu xấu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻散布流言飞语。

Eng

  • Cihui 放冷風 àng lěngfēng v.o. spread rumors/slanders