放利 phóng lợi Hán Việt: phóng lợi Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 利 (lợi)Hán Việtphóng lợiCấu tạo放 + 利 · phóng + lợi nghĩa thành phần: phóng + lợi Nghĩa EngCihui 放利 ànglì* v.o. lend money for profit