放到
phóng đáo
Hán Việt: phóng đáo · Pinyin: fàng dào
Tổng quan
phóng tới: thả tới/đặt vào
Nghĩa
Việt
- Cihui phóng tới: thả tới/đặt vào
Eng
- Cihui 放到 àngdào r.v. put (sth.) to
Hán Việt: phóng đáo · Pinyin: fàng dào
phóng tới: thả tới/đặt vào