放勳 fàng xūn · phóng huân Hán Việt: phóng huân · Pinyin: fàng xūn Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 勳 (huân)Pinyinfàng xūnHán Việtphóng huânCấu tạo放 + 勳 · phóng + huân nghĩa thành phần: phóng + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"放勋"。