放卻 fàng què · phóng khước Hán Việt: phóng khước · Pinyin: fàng què Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 卻 (khước)Pinyinfàng quèHán Việtphóng khướcCấu tạo放 + 卻 · phóng + khước nghĩa thành phần: phóng + khước