放去 fàng qù · phóng khứ Hán Việt: phóng khứ · Pinyin: fàng qù Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 去 (khứ)Pinyinfàng qùHán Việtphóng khứCấu tạo放 + 去 · phóng + khứ nghĩa thành phần: phóng + khứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抛弃,丢开; 释放使离开。Tân Hoa Tự Điển 1.抛弃,丢开。 2.释放使离开。