放參

fàng cān phóng tham

Hán Việt: phóng tham · Pinyin: fàng cān

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放人进衙参谒; 指佛门中放免晩参(晩上坐禅)。放参须敲钟三下,谓之放参钟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放人进衙参谒。 2.指佛门中放免晩参(晩上坐禅)。放参须敲钟三下,谓之放参钟。