放發

fàng fā phóng phát

Hán Việt: phóng phát · Pinyin: fàng fā

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披散头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.披散头发。