放口
phóng khẩu
Hán Việt: phóng khẩu · Pinyin: fàng kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 言語放肆不加節制。三國魏.阮籍〈詠懷詩〉八二首之六七:「放口從衷出,復說道義方。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓恣意而言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓恣意而言。
Hán Việt: phóng khẩu · Pinyin: fàng kǒu