放古 fàng gǔ · phóng cổ Hán Việt: phóng cổ · Pinyin: fàng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 古 (cổ)Pinyinfàng gǔHán Việtphóng cổCấu tạo放 + 古 · phóng + cổ nghĩa thành phần: phóng + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仿古,模仿古代的事例。Tân Hoa Tự Điển 1.仿古,模仿古代的事例。