放回

phóng hồi

Hán Việt: phóng hồi

Tổng quan

thả lại

Cấu tạo: (phóng) + (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thả lại

Eng

  • Cihui 放回 ànghuí r.v. let return