放圍

fàng wéi phóng vi

Hán Việt: phóng vi · Pinyin: fàng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围猎中布置人马组成包围圏叫"放围"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.围猎中布置人马组成包围圏叫"放围"。