放圍 fàng wéi · phóng vi Hán Việt: phóng vi · Pinyin: fàng wéi Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 圍 (vi)Pinyinfàng wéiHán Việtphóng viCấu tạo放 + 圍 · phóng + vi nghĩa thành phần: phóng + vi