放士 fàng shì · phóng sĩ Hán Việt: phóng sĩ · Pinyin: fàng shì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 士 (sĩ)Pinyinfàng shìHán Việtphóng sĩCấu tạo放 + 士 · phóng + sĩ nghĩa thành phần: phóng + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被放逐的人。Tân Hoa Tự Điển 1.被放逐的人。