放失

fàng shī phóng thất

Hán Việt: phóng thất · Pinyin: fàng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失,通"佚"。散失; 失,通"佚"。指散失的事物; 失,通"佚"。放纵不受约束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失,通"佚"。散失。 2.失,通"佚"。指散失的事物。 3.失,通"佚"。放纵不受约束。