放頭 fàng tóu · phóng đầu Hán Việt: phóng đầu · Pinyin: fàng tóu Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 頭 (đầu)Pinyinfàng tóuHán Việtphóng đầuCấu tạo放 + 頭 · phóng + đầu nghĩa thành phần: phóng + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚赌作头家。Tân Hoa Tự Điển 1.聚赌作头家。