放學

fàng xué phóng học

Hán Việt: phóng học · Pinyin: fàng xué

Tổng quan

tan học

Cấu tạo: (phóng) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tan học
  • Cihui phóng học phóng học ☆Hết giờ học. Tan học.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學生下課回家。如:「老師再三叮囑,放學後,要記得寫作業。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学校里一天或半天课业完毕,学生回家; 指学校里放假。
  • Tân Hoa Tự Điển ①学校里一天或半天课业完毕,学生回家。②指学校里放假。

Eng

  • CC-CEDICT to dismiss students at the end of the school day
  • Cihui to dismiss students at the end of the school day

ja

  • JMdict expulsion from school|dismissal of class (at the end of the day)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

下學

Từ trái nghĩa

上学