放宥 fàng yòu · phóng hựu Hán Việt: phóng hựu · Pinyin: fàng yòu Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 宥 (hựu)Pinyinfàng yòuHán Việtphóng hựuCấu tạo放 + 宥 · phóng + hựu nghĩa thành phần: phóng + hựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽宥。Tân Hoa Tự Điển 1.宽宥。