放對

fàng duì phóng đối

Hán Việt: phóng đối · Pinyin: fàng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指比武时摆开架势对打; 犹作对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指比武时摆开架势对打。 2.犹作对。

Eng

  • Cihui 放對 àngduì v. 1. <topo.> be rivals in a wǔshù contest 2. <topo.> set oneself against sb. 3. mate (animals)