放射

fàng shè phóng xạ

Hán Việt: phóng xạ · Pinyin: fàng shè

Tổng quan

phóng xạ ắn tia sáng ra. phóng xạ phóng xạ ☆Bắn tia sáng ra.

Cấu tạo: (phóng) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phóng xạ ắn tia sáng ra. phóng xạ phóng xạ ☆Bắn tia sáng ra.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由一點向四外射出。如:「他的眼睛放射出銳利的光芒,讓人不敢正視。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由一点向四外射出~形ㄧ太阳~出耀眼的光芒。

Eng

  • CC-CEDICT to radiate|radioactive
  • Cihui to radiate; radioactive

ja

  • JMdict radiation|emission