放射鏡 phóng xạ kính Hán Việt: phóng xạ kính Tổng quan hình soi tia X Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 鏡 (kính)Hán Việtphóng xạ kínhCấu tạo放 + 射 + 鏡 · phóng + xạ + kính nghĩa thành phần: phóng + xạ + kính Nghĩa ViệtCihui hình soi tia X