放屣 fàng xǐ · phóng tỉ Hán Việt: phóng tỉ · Pinyin: fàng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 屣 (tỉ)Pinyinfàng xǐHán Việtphóng tỉCấu tạo放 + 屣 · phóng + tỉ nghĩa thành phần: phóng + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言迈开脚步。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言迈开脚步。