放帳 phóng trướng Hán Việt: phóng trướng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 帳 (trướng)Hán Việtphóng trướngCấu tạo放 + 帳 · phóng + trướng nghĩa thành phần: phóng + trướng Nghĩa EngCihui 放帳 àngzhàng v.o. lend money at interest