放年學 fàng nián xué · phóng niên học Hán Việt: phóng niên học · Pinyin: fàng nián xué Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 年 (niên) + 學 (học)Pinyinfàng nián xuéHán Việtphóng niên họcCấu tạo放 + 年 + 學 · phóng + niên + học nghĩa thành phần: phóng + niên + học Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 放年假。《紅樓夢》第二○回:「彼時正月內,學房中放年學,閨閣中忌針黹,卻都是閒時。」