放式 fàng shì · phóng thức Hán Việt: phóng thức · Pinyin: fàng shì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 式 (thức)Pinyinfàng shìHán Việtphóng thứcCấu tạo放 + 式 · phóng + thức nghĩa thành phần: phóng + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仿效。Tân Hoa Tự Điển 1.仿效。