放影

fàng yǐng phóng ảnh

Hán Việt: phóng ảnh · Pinyin: fàng yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放大的图像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放大的图像。