放想 fàng xiǎng · phóng tưởng Hán Việt: phóng tưởng · Pinyin: fàng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 想 (tưởng)Pinyinfàng xiǎngHán Việtphóng tưởngCấu tạo放 + 想 · phóng + tưởng nghĩa thành phần: phóng + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仿佛想象。Tân Hoa Tự Điển 1.仿佛想象。