放慵 fàng yōng · phóng thung Hán Việt: phóng thung · Pinyin: fàng yōng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 慵 (thung)Pinyinfàng yōngHán Việtphóng thungCấu tạo放 + 慵 · phóng + thung nghĩa thành phần: phóng + thung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏懒。Tân Hoa Tự Điển 1.疏懒。