放懶 fàng lǎn · phóng lại Hán Việt: phóng lại · Pinyin: fàng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 懶 (lại)Pinyinfàng lǎnHán Việtphóng lạiCấu tạo放 + 懶 · phóng + lại nghĩa thành phần: phóng + lại