放掉 fàng diào · phóng điệu Hán Việt: phóng điệu · Pinyin: fàng diào Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 掉 (điệu)Pinyinfàng diàoHán Việtphóng điệuCấu tạo放 + 掉 · phóng + điệu nghĩa thành phần: phóng + điệu