放排
phóng bài
Hán Việt: phóng bài
Tổng quan
thả bè (gỗ; nứa)。運竹子、木材的一種方法把它們扎成排筏從水路運走。
Nghĩa
Việt
- Cihui thả bè (gỗ; nứa)。運竹子、木材的一種方法把它們扎成排筏從水路運走。
Eng
- Cihui 放排 àngpái v.o. 1. raft 2. set a raft going (downstream)