放支 fàng zhī · phóng chi Hán Việt: phóng chi · Pinyin: fàng zhī Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 支 (chi)Pinyinfàng zhīHán Việtphóng chiCấu tạo放 + 支 · phóng + chi nghĩa thành phần: phóng + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发放支付。Tân Hoa Tự Điển 1.发放支付。